| GIỜ / TỶ SỐ | TRẬN ĐẤU ☆ | CẢ TRẬN | HIỆP 1 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHẤP | TÀI / XỈU | 1X2 | CHẤP | TÀI / XỈU | |||
| 0 : 0H1 0′ | Boca JuniorsRiver PlateHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 0.88 0.93 | 2 Tài0.75 Xỉu-0.95 | 2.25 3.50 3.10 | 0 0.63 -0.80 | 0.5/1 Tài0.73 Xỉu-0.93 | |
| 0 : 0H1 0′ | Boca Juniors (Phạt góc)River Plate (Phạt góc) | — | — | — | — | 4 Tài-0.98 Xỉu0.77 | |
| 0 : 0H2 98′Chậm | A'ali ClubAl HiddHòa Trong trận | 0 -0.87 0.68 | 0.5 Tài-0.09 Xỉu0.04 | 21.00 21.00 1.01 | 0 0.85 0.95 | 0.5 Tài-0.13 Xỉu0.07 | |
| 4 : 7H2 98′Chậm | A'ali Club (Phạt góc)Al Hidd (Phạt góc) | — | 10.5 Tài-0.43 Xỉu0.32 | — | — | 5.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | |
| 0 : 0H1 28′ | LommelGentHòa Trong trận · Giá cũ | 0.5/1 0.90 0.90 | 2/2.5 Tài0.88 Xỉu0.93 | 5.00 1.73 3.40 | 0/0.5 0.75 -0.95 | 0.5/1 Tài-0.80 Xỉu0.63 | |
| 1 : 2H1 28′ | Lommel (Phạt góc)Gent (Phạt góc) | — | 10 Tài-0.95 Xỉu0.75 | — | — | 4.5 Tài-0.91 Xỉu0.70 | |
| 0 : 0H1 0′ | CobresalEverton de VinaHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 0.98 0.82 | 3 Tài-0.98 Xỉu0.77 | 2.20 2.90 3.50 | 0 0.73 -0.93 | 1/1.5 Tài-0.98 Xỉu0.77 | |
| 2 : 0Nghỉ giữa hiệp | CartaginesAD San CarlosHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 -0.98 0.77 | 3/3.5 Tài0.82 Xỉu0.98 | 1.04 41.00 13.00 | 0 0.57 -0.74 | 2.5 Tài-0.20 Xỉu0.13 | |
| 5 : 3Nghỉ giữa hiệp | Cartagines (Phạt góc)AD San Carlos (Phạt góc) | — | 13.5 Tài-0.98 Xỉu0.77 | — | — | 6.5 Tài-0.50 Xỉu0.38 | |
| 0 : 2Nghỉ giữa hiệp | NK Lokomotiva ZagrebNK OsijekHòa Trong trận · Giá cũ | -0.5 -1.00 0.80 | 3.5 Tài0.82 Xỉu0.98 | 15.00 1.18 6.50 | 0 0.48 -0.63 | 2.5 Tài-0.13 Xỉu0.07 | |
| 2 : 1Nghỉ giữa hiệp | NK Lokomotiva Zagreb (Phạt góc)NK Osijek (Phạt góc) | — | 8.5 Tài-0.95 Xỉu0.75 | — | — | 3.5 Tài-0.60 Xỉu0.45 | |
| 2 : 1H2 95′ | Aris LimassolAnorthosis FamagustaHòa Trong trận | 0 0.26 -0.37 | 2.5 Tài-0.14 Xỉu0.08 | 1.00 151.00 34.00 | 0 0.40 -0.54 | 1.5 Tài-0.16 Xỉu0.09 | |
| 0 : 0Nghỉ giữa hiệp | Omonia AradippouApoel NicosiaHòa Trong trận · Giá cũ | 0.5 0.77 -0.98 | 1.5 Tài-1.00 Xỉu0.80 | 4.75 2.10 2.63 | 0 -0.48 0.35 | 0.5 Tài-0.15 Xỉu0.09 | |
| 15 : 2H2 95′ | Aris Limassol (Phạt góc)Anorthosis Famagusta (Phạt góc) | — | 16.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | — | — | 6.5 Tài-0.63 Xỉu0.48 | |
| 3 : 0Nghỉ giữa hiệp | Omonia Aradippou (Phạt góc)Apoel Nicosia (Phạt góc) | — | 7.5 Tài0.75 Xỉu-0.95 | — | — | 3.5 Tài-0.50 Xỉu0.38 | |
| 0 : 0Nghỉ giữa hiệp | Bohemians 1905Sparta PragueHòa Trong trận · Giá cũ | 0/0.5 0.98 0.82 | 1.5 Tài-0.95 Xỉu0.75 | 4.33 2.20 2.63 | 0 -0.70 0.52 | 0.5 Tài-0.17 Xỉu0.10 | |
| 3 : 4Nghỉ giữa hiệp | Bohemians 1905 (Phạt góc)Sparta Prague (Phạt góc) | — | 12.5 Tài-0.95 Xỉu0.75 | — | — | 7.5 Tài-0.77 Xỉu0.60 | |
| 1 : 0Nghỉ giữa hiệp | BrondbyAGF AarhusHòa Trong trận | -0/0.5 -1.00 0.80 | 2.5 Tài0.82 Xỉu0.98 | 1.30 11.00 4.75 | 0 0.73 -0.93 | 1.5 Tài-0.17 Xỉu0.10 | |
| 5 : 4Nghỉ giữa hiệp | Brondby (Phạt góc)AGF Aarhus (Phạt góc) | — | 14.5 Tài-1.00 Xỉu0.80 | — | — | 9.5 Tài-0.73 Xỉu0.55 | |
| 1 : 2H2 95′ | Universidad Catolica del EcuadorSD AucasHòa Trong trận | 0 0.55 -0.73 | 3.5 Tài-0.10 Xỉu0.05 | — | 0 -1.00 0.80 | 1.5 Tài-0.13 Xỉu0.07 | |
| 3 : 3H2 95′ | Universidad Catolica del Ecuador (Phạt góc)SD Aucas (Phạt góc) | — | 5.5 Tài-0.37 Xỉu0.26 | — | — | 3.5 Tài-0.63 Xỉu0.48 | |
| 0 : 1H2 68′ | LiverpoolArsenalHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 -0.89 0.75 | 2 Tài0.95 Xỉu0.90 | 11.00 1.44 3.75 | 0 0.57 -0.74 | 1.5 Tài-0.19 Xỉu0.12 | |
| 6 : 3H2 68′ | Liverpool (Phạt góc)Arsenal (Phạt góc) | — | 10.5 Tài0.95 Xỉu0.85 | — | — | 7.5 Tài-0.60 Xỉu0.45 | |
| 1 : 0H2 85′ | LyonAngersHòa Trong trận | -0/0.5 -0.61 0.50 | 1.5 Tài-0.56 Xỉu0.45 | 1.06 101.00 10.00 | 0 0.24 -0.34 | 1.5 Tài-0.20 Xỉu0.13 | |
| 3 : 1H2 84′ | Paris FCMonacoHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.88 0.98 | 4.5/5 Tài-0.60 Xỉu0.45 | 1.01 101.00 29.00 | 0 0.93 0.88 | 2.5 Tài-0.17 Xỉu0.10 | |
| 4 : 3H2 85′ | Lyon (Phạt góc)Angers (Phạt góc) | — | 8 Tài-0.95 Xỉu0.75 | — | — | 3.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | |
| 3 : 1H2 84′ | Paris FC (Phạt góc)Monaco (Phạt góc) | — | 5.5 Tài-0.91 Xỉu0.70 | — | — | 3.5 Tài-0.43 Xỉu0.32 | |
| 2 : 1H2 67′ | Eintracht FrankfurtHamburgHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 0.85 -1.00 | 4 Tài0.82 Xỉu-0.98 | 1.14 26.00 6.00 | 0 0.40 -0.54 | 2.5 Tài-0.19 Xỉu0.11 | |
| 6 : 3H2 67′ | Eintracht Frankfurt (Phạt góc)Hamburg (Phạt góc) | — | 11.5 Tài0.75 Xỉu-0.95 | — | — | 6.5 Tài-0.60 Xỉu0.45 | |
| 0 : 1H2 93′Chậm | PanetolikosOFI CreteHòa Trong trận · Giá cũ | 0 -0.24 0.16 | 1.5 Tài-0.15 Xỉu0.09 | — | 0 0.98 0.82 | 0.5 Tài-0.17 Xỉu0.10 | |
| 1 : 1Nghỉ giữa hiệp | PAOK SalonikaAsteras TripolisHòa Trong trận · Giá cũ | -0.5/1 0.98 0.82 | 3.5 Tài0.95 Xỉu0.85 | 1.67 7.00 3.00 | 0 0.27 -0.39 | 2.5 Tài-0.18 Xỉu0.11 | |
| 1 : 0H1 26′ | PanathinaikosAEK AthensHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 0.82 0.98 | 3/3.5 Tài-1.00 Xỉu0.80 | 1.33 9.00 4.50 | 0 0.63 -0.80 | 1.5/2 Tài-0.83 Xỉu0.65 | |
| 5 : 7H2 93′Chậm | Panetolikos (Phạt góc)OFI Crete (Phạt góc) | — | 12.5 Tài-0.63 Xỉu0.48 | — | — | 5.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | |
| 4 : 0Nghỉ giữa hiệp | PAOK Salonika (Phạt góc)Asteras Tripolis (Phạt góc) | — | 9 Tài0.85 Xỉu0.95 | — | — | 3.5 Tài-0.60 Xỉu0.45 | |
| 0 : 1H1 26′ | Panathinaikos (Phạt góc)AEK Athens (Phạt góc) | — | 7.5 Tài-0.95 Xỉu0.75 | — | — | 3 Tài-0.83 Xỉu0.65 | |
| 1 : 1H1 41′ | UjpestNyiregyhazaHòa Trong trận · Giá cũ | -0.5/1 0.98 0.82 | 3 Tài0.95 Xỉu0.85 | 2.00 4.33 3.00 | -0/0.5 -0.67 0.50 | 1.5 Tài-0.67 Xỉu0.50 | |
| 3 : 0H1 41′ | Ujpest (Phạt góc)Nyiregyhaza (Phạt góc) | — | 9.5 Tài0.80 Xỉu-1.00 | — | — | 4 Tài0.63 Xỉu-0.80 | |
| 0 : 0H1 0′ | Maccabi Petah TikvaHapoel Beer ShevaHòa Trong trận · Giá cũ | 1 -1.00 0.80 | 3 Tài0.82 Xỉu0.98 | 5.00 1.48 4.20 | 0.5 0.80 -1.00 | 1/1.5 Tài0.88 Xỉu0.93 | |
| 0 : 0H1 0′ | Maccabi Petah Tikva (Phạt góc)Hapoel Beer Sheva (Phạt góc) | — | — | — | — | 4.5 Tài-0.93 Xỉu0.73 | |
| 1 : 2Nghỉ giữa hiệp | LecceGenoaHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.70 -0.83 | 4/4.5 Tài0.90 Xỉu0.95 | 8.00 1.50 3.75 | 0 0.82 0.98 | 3.5 Tài-0.15 Xỉu0.09 | |
| 4 : 0Nghỉ giữa hiệp | Lecce (Phạt góc)Genoa (Phạt góc) | — | 8.5 Tài0.75 Xỉu-0.95 | — | — | 3.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | |
| 3 : 0H2 84′ | VeronaCarrareseHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.63 -0.80 | 3.5/4 Tài-0.57 Xỉu0.43 | — | 0 0.70 -0.91 | 3.5 Tài-0.17 Xỉu0.10 | |
| 5 : 8H2 84′ | Verona (Phạt góc)Carrarese (Phạt góc) | — | 13.5 Tài0.85 Xỉu0.95 | — | — | 5.5 Tài-0.48 Xỉu0.35 | |
| 0 : 0Nghỉ giữa hiệp | Al Qadsia SCAl Arabi SCHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 0.77 -0.98 | 1/1.5 Tài0.90 Xỉu0.90 | 2.00 5.50 2.60 | 0 0.38 -0.50 | 0.5 Tài-0.09 Xỉu0.04 | |
| 2 : 2Nghỉ giữa hiệp | Al Qadsia SC (Phạt góc)Al Arabi SC (Phạt góc) | — | 8.5 Tài0.80 Xỉu-1.00 | — | — | 3.5 Tài-0.54 Xỉu0.40 | |
| 2 : 1Nghỉ giữa hiệp | ASC GendrimKaedi FCHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 -1.00 0.80 | 4/4.5 Tài0.98 Xỉu0.82 | 1.25 10.00 4.75 | 0 0.52 -0.70 | 3.5 Tài-0.13 Xỉu0.07 | |
| 0 : 0H1 0′ | Universidad GuadalajaraTepatitlan de MorelosHòa Trong trận · Giá cũ | -2.5/3 0.80 -1.00 | 4/4.5 Tài0.82 Xỉu0.98 | 1.11 17.00 9.50 | -1/1.5 0.95 0.85 | 1.5/2 Tài0.77 Xỉu-0.98 | |
| 0 : 0H1 0′ | Universidad Guadalajara (Phạt góc)Tepatitlan de Morelos (Phạt góc) | — | — | — | — | 4.5 Tài0.95 Xỉu0.85 | |
| 1 : 0H2 96′ | Widad TemaraMAS FesHòa Trong trận · Giá cũ | 0 -0.43 0.32 | 1.5 Tài-0.11 Xỉu0.05 | — | 0 -0.43 0.32 | 1.5 Tài-0.12 Xỉu0.06 | |
| 0 : 0H1 0′ | CODM MeknesFAR RabatHòa Trong trận · Giá cũ | 0.5 0.82 0.98 | 2 Tài0.77 Xỉu-0.98 | 3.90 1.90 3.10 | 0/0.5 0.73 -0.93 | 0.5/1 Tài0.75 Xỉu-0.95 | |
| 0 : 0H1 0′ | Ittihad TangerRenaissance ZemamraHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 0.95 0.85 | 2 Tài0.85 Xỉu0.95 | 2.20 3.25 2.88 | 0 0.65 -0.83 | 0.5/1 Tài0.77 Xỉu-0.98 | |
| 1 : 1H2 96′ | Widad Temara (Phạt góc)MAS Fes (Phạt góc) | — | 2.5 Tài-0.41 Xỉu0.30 | — | — | 0.5 Tài-0.48 Xỉu0.35 | |
| 0 : 0H1 0′ | CODM Meknes (Phạt góc)FAR Rabat (Phạt góc) | — | — | — | — | 4 Tài-0.98 Xỉu0.77 | |
| 0 : 3H2 91′Chậm | HoddBryneHòa Trong trận · Giá cũ | 0 -0.60 0.45 | 3.5 Tài-0.43 Xỉu0.32 | — | 0 -0.50 0.38 | 2.5 Tài-0.19 Xỉu0.11 | |
| 3 : 4H2 91′Chậm | Hodd (Phạt góc)Bryne (Phạt góc) | — | 7.5 Tài0.82 Xỉu0.98 | — | — | 2.5 Tài-0.67 Xỉu0.50 | |
| 0 : 1H2 95′Chậm | IK StartLillestromHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.90 0.90 | 1.5 Tài-0.14 Xỉu0.08 | — | 0 0.85 0.95 | 1.5 Tài-0.11 Xỉu0.06 | |
| 2 : 4H2 95′Chậm | SarpsborgKristiansund BKHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.90 0.90 | 5.5 Tài-0.19 Xỉu0.12 | 501.00 1.02 17.00 | -0/0.5 -0.31 0.21 | 3.5 Tài-0.24 Xỉu0.16 | |
| 2 : 2H2 93′Chậm | KFUMHamKamHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.65 -0.83 | 4.5 Tài-0.20 Xỉu0.13 | — | 0 -1.00 0.80 | 1.5 Tài-0.18 Xỉu0.11 | |
| 5 : 5H2 95′Chậm | IK Start (Phạt góc)Lillestrom (Phạt góc) | — | 10.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | — | — | 5.5 Tài-0.73 Xỉu0.55 | |
| 9 : 2H2 95′Chậm | Sarpsborg (Phạt góc)Kristiansund BK (Phạt góc) | — | 11.5 Tài-0.67 Xỉu0.50 | — | — | 4.5 Tài-0.74 Xỉu0.57 | |
| 3 : 6H2 93′Chậm | KFUM (Phạt góc)HamKam (Phạt góc) | — | 9.5 Tài-0.67 Xỉu0.50 | — | — | 3.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | |
| 0 : 0H2 95′ | Deportivo MoqueguaCD Los ChankasHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.26 -0.37 | 0.5 Tài-0.17 Xỉu0.10 | 17.00 29.00 1.02 | 0 0.50 -0.67 | 0.5 Tài-0.15 Xỉu0.09 | |
| 5 : 6H2 95′ | Deportivo Moquegua (Phạt góc)CD Los Chankas (Phạt góc) | — | 9.5 Tài-0.57 Xỉu0.43 | — | — | 2.5 Tài-0.60 Xỉu0.45 | |
| 0 : 0H1 0′ | MaritimoSanta ClaraHòa Trong trận · Giá cũ | 0/0.5 0.80 -0.95 | 2 Tài0.77 Xỉu-0.91 | 3.10 2.38 3.10 | 0 -0.93 0.73 | 0.5/1 Tài0.73 Xỉu-0.93 | |
| 0 : 0H1 0′ | Academico ViseuRio AveHòa Trong trận · Giá cũ | -0.5 0.88 0.98 | — | 1.85 4.00 3.60 | -0/0.5 -1.00 0.80 | 1 Tài0.82 Xỉu0.98 | |
| 3 : 0H2 93′ | Partizan BelgradeFK ZemunHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.26 -0.37 | 3.5 Tài-0.20 Xỉu0.13 | — | -0/0.5 -0.39 0.27 | 1.5 Tài-0.27 Xỉu0.18 | |
| 7 : 4H2 93′ | Partizan Belgrade (Phạt góc)FK Zemun (Phạt góc) | — | 11.5 Tài-0.57 Xỉu0.43 | — | — | 4.5 Tài-0.48 Xỉu0.35 | |
| 0 : 1Nghỉ giữa hiệp | Dukla Banska BystricaDunajska StredaHòa Trong trận · Giá cũ | 0.5/1 -0.98 0.77 | 2.5/3 Tài0.95 Xỉu0.85 | 19.00 1.10 8.00 | 0/0.5 0.27 -0.39 | 1.5 Tài-0.27 Xỉu0.18 | |
| 2 : 2Nghỉ giữa hiệp | Dukla Banska Bystrica (Phạt góc)Dunajska Streda (Phạt góc) | — | 9 Tài0.90 Xỉu0.90 | — | — | 3.5 Tài-0.54 Xỉu0.40 | |
| 3 : 0H2 67′ | NK CeljeNK Nafta 1903Hòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 0.73 -0.93 | 4 Tài0.73 Xỉu-0.93 | 1.00 67.00 51.00 | 0 0.35 -0.48 | 1.5 Tài-0.18 Xỉu0.11 | |
| 5 : 3H2 67′ | NK Celje (Phạt góc)NK Nafta 1903 (Phạt góc) | — | 11 Tài0.90 Xỉu0.90 | — | — | 5.5 Tài-0.70 Xỉu0.52 | |
| 0 : 0H1 25′ | ElcheValenciaHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 -0.98 0.82 | 2 Tài0.98 Xỉu0.88 | 2.38 3.25 3.00 | 0 0.65 -0.83 | 0.5/1 Tài-0.70 Xỉu0.52 | |
| 1 : 0H1 25′ | Elche (Phạt góc)Valencia (Phạt góc) | — | 8 Tài-0.98 Xỉu0.77 | — | — | 3 Tài0.88 Xỉu0.93 | |
| 0 : 1H1 27′ | BurgosCD CastellonHòa Trong trận · Giá cũ | 0/0.5 0.85 0.95 | 3 Tài-0.95 Xỉu0.75 | 11.00 1.33 4.50 | 0 -0.91 0.70 | 1.5/2 Tài-0.67 Xỉu0.50 | |
| 0 : 0H1 27′ | Burgos (Phạt góc)CD Castellon (Phạt góc) | — | 7 Tài-0.98 Xỉu0.77 | — | — | 2 Tài-0.98 Xỉu0.77 | |
| 1 : 0H2 93′ | BK HackenIFK GoteborgHòa Trong trận · Giá cũ | 0 0.63 -0.80 | 1.5 Tài-0.54 Xỉu0.40 | — | 0 0.60 -0.77 | 1.5 Tài-0.20 Xỉu0.13 | |
| 5 : 5H2 93′ | BK Hacken (Phạt góc)IFK Goteborg (Phạt góc) | — | 10.5 Tài-0.73 Xỉu0.55 | — | — | 6.5 Tài-0.80 Xỉu0.63 | |
| 2 : 2H2 94′Chậm | KasimpasaBesiktasHòa Trong trận · Giá cũ | 0 -0.43 0.32 | 4.5 Tài-0.13 Xỉu0.07 | — | 0 -0.63 0.48 | 1.5 Tài-0.17 Xỉu0.10 | |
| 5 : 2H2 94′Chậm | Kasimpasa (Phạt góc)Besiktas (Phạt góc) | — | 7.5 Tài-0.48 Xỉu0.35 | — | — | 3.5 Tài-0.50 Xỉu0.38 | |
| 1 : 1H2 95′ | CA River PlateTacuaremboHòa Trong trận · Giá cũ | -0/0.5 -0.40 0.26 | 2.5 Tài-0.32 Xỉu0.23 | 17.00 17.00 1.02 | 0 0.48 -0.63 | 1.5 Tài-0.14 Xỉu0.08 | |
| 7 : 2H2 95′ | CA River Plate (Phạt góc)Tacuarembo (Phạt góc) | — | 9.5 Tài-0.91 Xỉu0.70 | — | — | 3.5 Tài-0.67 Xỉu0.50 | |